TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tanker

danh từ giống đực (m)
/tɑ̃.kɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tanker nghĩa là tàu chở dầu.

Nghĩa của tanker

Danh từ · giống đực

  1. Tàu chở dầu.

Dạng từ của tanker

Đi với mạo từ: un tanker · le tanker

Số nhiềutankers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tanker

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tanker (vessel)

Câu hỏi thường gặp

tanker nghĩa là gì?

tanker (danh từ) nghĩa là tàu chở dầu.

tanker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tanker (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.kɛʁ/.

tanker là giống đực hay giống cái?

tanker là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.