TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tankiste

danh từ giống đực (m)
/tɑ̃.kist/ giọng máy của trình duyệt

tankiste nghĩa là Chiến sĩ đơn vị xe tăng.

Nghĩa của tankiste

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự Chiến sĩ đơn vị xe tăng.

Dạng từ của tankiste

Đi với mạo từ: un tankiste · le tankiste

Số nhiềutankistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tankiste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tanker (member of a tank crew)

Câu hỏi thường gặp

tankiste nghĩa là gì?

tankiste (danh từ) nghĩa là Chiến sĩ đơn vị xe tăng.

tankiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tankiste (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.kist/.

tankiste là giống đực hay giống cái?

tankiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.