TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tannant

/ta.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tannant nghĩa là để thuộc da, quấy rầy làm phiền.

Nghĩa của tannant

Tính từ

  1. Để thuộc da.
    • Ecorces tannantesvỏ cây để thuộc da
  2. Thân mật Quấy rầy làm phiền.
    • Bavard tannantkẻ ba hoa quấy rầy

Dạng từ của tannant

Số nhiềutannants
Giống cáitannante /ta.nɑ̃t/
Giống cái số nhiềutannantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tannant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tiring; irritating; insistent; troublesome; overexcited; overstimulated; mischievous; playful; impish
  • Danh từ someone who is troublesome, overexcited or overstimulated; someone who is mischievous, playful or impish

Câu hỏi thường gặp

tannant nghĩa là gì?

tannant (tính từ) nghĩa là để thuộc da, quấy rầy làm phiền.

tannant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tannant (giọng Pháp chuẩn): /ta.nɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.