tannant
/ta.nɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tannant nghĩa là để thuộc da, quấy rầy làm phiền.
Nghĩa của tannant
Tính từ
- Để thuộc da.
- Ecorces tannantesvỏ cây để thuộc da
- Thân mật Quấy rầy làm phiền.
- Bavard tannantkẻ ba hoa quấy rầy
Dạng từ của tannant
| Số nhiều | tannants |
| Giống cái | tannante /ta.nɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | tannantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tannant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tiring; irritating; insistent; troublesome; overexcited; overstimulated; mischievous; playful; impish
- Danh từ someone who is troublesome, overexcited or overstimulated; someone who is mischievous, playful or impish
Câu hỏi thường gặp
tannant nghĩa là gì?
tannant (tính từ) nghĩa là để thuộc da, quấy rầy làm phiền.
tannant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tannant (giọng Pháp chuẩn): /ta.nɑ̃/.