TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tanne

danh từ giống cái (f)
/tan/ giọng máy của trình duyệt

tanne nghĩa là u nang bã.

Nghĩa của tanne

Danh từ · giống cái

  1. Y học U nang bã.

Dạng từ của tanne

Đi với mạo từ: une tanne · la tanne

Câu hỏi thường gặp

tanne nghĩa là gì?

tanne (danh từ) nghĩa là u nang bã.

tanne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tanne (giọng Pháp chuẩn): /tan/.

tanne là giống đực hay giống cái?

tanne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.