baril
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.ʁil/ giọng máy của trình duyệt
baril nghĩa là thùng.
Nghĩa của baril
Danh từ · giống đực
- Thùng.
- Mettre en barilbỏ vào thùng
- Un baril de poissonsmột thùng cá
Dạng từ của baril
Đi với mạo từ: un baril · le baril
| Số nhiều | barils |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barrel (volume used to measure petroleum and similar products)
Câu hỏi thường gặp
baril nghĩa là gì?
baril (danh từ) nghĩa là thùng.
baril phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baril (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁil/.
baril là giống đực hay giống cái?
baril là danh từ giống đực (dùng với un, le).