TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barillet

danh từ giống đực (m)
/ba.ʁi.jɛ/ giọng máy của trình duyệt

barillet nghĩa là hộp dây cót, ổ đạn.

Nghĩa của barillet

Danh từ · giống đực

  1. Hộp dây cót (đồng hồ).
  2. Ổ đạn (súng lục).
  3. Ổ khóa.

Dạng từ của barillet

Đi với mạo từ: un barillet · le barillet

Số nhiềubarillets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small barrel; cylinder (of a revolver)

Câu hỏi thường gặp

barillet nghĩa là gì?

barillet (danh từ) nghĩa là hộp dây cót, ổ đạn.

barillet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barillet (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁi.jɛ/.

barillet là giống đực hay giống cái?

barillet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.