barillet
danh từ giống đực (m)
/ba.ʁi.jɛ/ giọng máy của trình duyệt
barillet nghĩa là hộp dây cót, ổ đạn.
Nghĩa của barillet
Danh từ · giống đực
- Hộp dây cót (đồng hồ).
- Ổ đạn (súng lục).
- Ổ khóa.
Dạng từ của barillet
Đi với mạo từ: un barillet · le barillet
| Số nhiều | barillets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small barrel; cylinder (of a revolver)
Câu hỏi thường gặp
barillet nghĩa là gì?
barillet (danh từ) nghĩa là hộp dây cót, ổ đạn.
barillet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barillet (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁi.jɛ/.
barillet là giống đực hay giống cái?
barillet là danh từ giống đực (dùng với un, le).