TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

futaille

danh từ giống cái (f)
/fy.taj/ giọng máy của trình duyệt

futaille nghĩa là thùng.

Nghĩa của futaille

Danh từ · giống cái

  1. Thùng (đựng rượu, dầu...).

Dạng từ của futaille

Đi với mạo từ: une futaille · la futaille

Số nhiềufutailles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barrel, cask

Câu hỏi thường gặp

futaille nghĩa là gì?

futaille (danh từ) nghĩa là thùng.

futaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của futaille (giọng Pháp chuẩn): /fy.taj/.

futaille là giống đực hay giống cái?

futaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.