TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

futaie

danh từ giống cái (f)
/fy.tɛ/ giọng máy của trình duyệt

futaie nghĩa là rừng cây to.

Nghĩa của futaie

Danh từ · giống cái

  1. Lâm nghiệp Rừng cây to.

Dạng từ của futaie

Đi với mạo từ: une futaie · la futaie

Số nhiềufutaies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cluster of (tall) trees, tall forest

Câu hỏi thường gặp

futaie nghĩa là gì?

futaie (danh từ) nghĩa là rừng cây to.

futaie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của futaie (giọng Pháp chuẩn): /fy.tɛ/.

futaie là giống đực hay giống cái?

futaie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.