TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

container

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.tɛ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

container nghĩa là hòm, thùng.

Nghĩa của container

Danh từ · giống đực

  1. Hòm, thùng (bằng kim loại, để chuyên chở hàng...).

Dạng từ của container

Đi với mạo từ: un container · le container

Số nhiềucontainers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với container

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ container

Câu hỏi thường gặp

container nghĩa là gì?

container (danh từ) nghĩa là hòm, thùng.

container phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của container (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.tɛ.nɛʁ/.

container là giống đực hay giống cái?

container là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.