contamination
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.ta.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
contamination nghĩa là sự nhiễm, sự ô nhiễm.
Nghĩa của contamination
Danh từ · giống cái
- Sự nhiễm (bệnh, thói xấu).
- Sự ô nhiễm.
Dạng từ của contamination
Đi với mạo từ: une contamination · la contamination
| Số nhiều | contaminations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contamination
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contamination (act or process of contaminating)
Câu hỏi thường gặp
contamination nghĩa là gì?
contamination (danh từ) nghĩa là sự nhiễm, sự ô nhiễm.
contamination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contamination (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ta.mi.na.sjɔ̃/.
contamination là giống đực hay giống cái?
contamination là danh từ giống cái (dùng với une, la).