TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

contamination

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.ta.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

contamination nghĩa là sự nhiễm, sự ô nhiễm.

Nghĩa của contamination

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhiễm (bệnh, thói xấu).
  2. Sự ô nhiễm.

Dạng từ của contamination

Đi với mạo từ: une contamination · la contamination

Số nhiềucontaminations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contamination

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contamination (act or process of contaminating)

Câu hỏi thường gặp

contamination nghĩa là gì?

contamination (danh từ) nghĩa là sự nhiễm, sự ô nhiễm.

contamination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của contamination (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ta.mi.na.sjɔ̃/.

contamination là giống đực hay giống cái?

contamination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.