décontamination
danh từ giống cái (f)
/de.kɔ̃.ta.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
décontamination nghĩa là sự khử nhiễm.
Nghĩa của décontamination
Danh từ · giống cái
- Sự khử nhiễm.
Dạng từ của décontamination
Đi với mạo từ: une décontamination · la décontamination
| Số nhiều | décontaminations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decontamination
Câu hỏi thường gặp
décontamination nghĩa là gì?
décontamination (danh từ) nghĩa là sự khử nhiễm.
décontamination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của décontamination (giọng Pháp chuẩn): /de.kɔ̃.ta.mi.na.sjɔ̃/.
décontamination là giống đực hay giống cái?
décontamination là danh từ giống cái (dùng với une, la).