TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Người yêu tiếng Pháp là gì?

"người yêu" trong tiếng Pháp là amoureux (danh từ), amant (danh từ), bien-aimé (danh từ).

amoureux Danh từ

/a.mu.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người yêu, tình nhân.

  • Les deux amoureux se prenaient par la main cặp tình nhân nắm tay nhau

Xem đầy đủ từ "amoureux": giống, cách chia, thành ngữ →

amant Danh từ · giống đực

/a.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tình, người yêu.

  • "Il est plus facile d'être amant que mari" (Balz.) làm người tình dễ hơn làm chồng

Xem đầy đủ từ "amant": giống, cách chia, thành ngữ →

bien-aimé Danh từ

/bjɛ̃.e.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người yêu.

  • le Bien-Aimé Chúa Giêxu

Xem đầy đủ từ "bien-aimé": giống, cách chia, thành ngữ →

aimé Danh từ · cả hai giống

/ɛ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người yêu.

Xem đầy đủ từ "aimé": giống, cách chia, thành ngữ →

amour Danh từ · giống đực

/a.muʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người yêu.

Xem đầy đủ từ "amour": giống, cách chia, thành ngữ →

chéri Danh từ

/ʃe.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người yêu dấu.

Xem đầy đủ từ "chéri": giống, cách chia, thành ngữ →

copine

/kɔ.pin/ giọng máy của trình duyệt

  • Il a une copine mais il flirte quand même avec moi. Anh ấy đã có người yêu nhưng vẫn tán tỉnh tôi.

Xem đầy đủ từ "copine": giống, cách chia, thành ngữ →

partenaire

/paʁ.tə.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • Les gens qui viennent à l'émission de Maury Povich font souvent des déclarations prétentieuses sur leur partenaire les trompant. Những người tham gia chương trình Maury Povich thường giả vờ rằng người yêu đang lừa dối họ.

Xem đầy đủ từ "partenaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người yêu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người yêu tiếng Pháp là gì?

"người yêu" trong tiếng Pháp là amoureux (danh từ), amant (danh từ), bien-aimé (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.