TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dulcinée

danh từ giống cái (f)
/dyl.si.ne/ giọng máy của trình duyệt

dulcinée nghĩa là người tình, người yêu.

Nghĩa của dulcinée

Danh từ · giống cái

  1. Đùa cợt Người tình, người yêu (phái nữ).

Dạng từ của dulcinée

Đi với mạo từ: une dulcinée · la dulcinée

Số nhiềudulcinées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inspiring, beautiful woman

Câu hỏi thường gặp

dulcinée nghĩa là gì?

dulcinée (danh từ) nghĩa là người tình, người yêu.

dulcinée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dulcinée (giọng Pháp chuẩn): /dyl.si.ne/.

dulcinée là giống đực hay giống cái?

dulcinée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.