dulcinée
danh từ giống cái (f)
/dyl.si.ne/ giọng máy của trình duyệt
dulcinée nghĩa là người tình, người yêu.
Nghĩa của dulcinée
Danh từ · giống cái
- Đùa cợt Người tình, người yêu (phái nữ).
Dạng từ của dulcinée
Đi với mạo từ: une dulcinée · la dulcinée
| Số nhiều | dulcinées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inspiring, beautiful woman
Câu hỏi thường gặp
dulcinée nghĩa là gì?
dulcinée (danh từ) nghĩa là người tình, người yêu.
dulcinée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dulcinée (giọng Pháp chuẩn): /dyl.si.ne/.
dulcinée là giống đực hay giống cái?
dulcinée là danh từ giống cái (dùng với une, la).