dulie
danh từ giống cái (f)
/dy.li/ giọng máy của trình duyệt
dulie nghĩa là sự thờ thánh, sự thờ thiên thần.
Nghĩa của dulie
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Sự thờ thánh, sự thờ thiên thần.
Dạng từ của dulie
Đi với mạo từ: une dulie · la dulie
| Số nhiều | dulies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dulia
Câu hỏi thường gặp
dulie nghĩa là gì?
dulie (danh từ) nghĩa là sự thờ thánh, sự thờ thiên thần.
dulie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dulie (giọng Pháp chuẩn): /dy.li/.
dulie là giống đực hay giống cái?
dulie là danh từ giống cái (dùng với une, la).