TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dulie

danh từ giống cái (f)
/dy.li/ giọng máy của trình duyệt

dulie nghĩa là sự thờ thánh, sự thờ thiên thần.

Nghĩa của dulie

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Sự thờ thánh, sự thờ thiên thần.

Dạng từ của dulie

Đi với mạo từ: une dulie · la dulie

Số nhiềudulies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dulia

Câu hỏi thường gặp

dulie nghĩa là gì?

dulie (danh từ) nghĩa là sự thờ thánh, sự thờ thiên thần.

dulie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dulie (giọng Pháp chuẩn): /dy.li/.

dulie là giống đực hay giống cái?

dulie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.