dumping
danh từ giống đực (m)
/dœm.piŋ/ giọng máy của trình duyệt
dumping nghĩa là sự bán phá giá.
Nghĩa của dumping
Danh từ · giống đực
- Kinh tế Sự bán phá giá.
Dạng từ của dumping
Đi với mạo từ: un dumping · le dumping
| Số nhiều | dumpings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dumping
Câu hỏi thường gặp
dumping nghĩa là gì?
dumping (danh từ) nghĩa là sự bán phá giá.
dumping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dumping (giọng Pháp chuẩn): /dœm.piŋ/.
dumping là giống đực hay giống cái?
dumping là danh từ giống đực (dùng với un, le).