TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dumping

danh từ giống đực (m)
/dœm.piŋ/ giọng máy của trình duyệt

dumping nghĩa là sự bán phá giá.

Nghĩa của dumping

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Sự bán phá giá.

Dạng từ của dumping

Đi với mạo từ: un dumping · le dumping

Số nhiềudumpings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dumping

Câu hỏi thường gặp

dumping nghĩa là gì?

dumping (danh từ) nghĩa là sự bán phá giá.

dumping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dumping (giọng Pháp chuẩn): /dœm.piŋ/.

dumping là giống đực hay giống cái?

dumping là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.