TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dundee

danh từ giống đực (m)
/dɛ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

dundee nghĩa là thuyền hai cột buồm.

Nghĩa của dundee

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Thuyền hai cột buồm.

Dạng từ của dundee

Đi với mạo từ: un dundee · le dundee

Số nhiềudundees
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of small fishing boat

Câu hỏi thường gặp

dundee nghĩa là gì?

dundee (danh từ) nghĩa là thuyền hai cột buồm.

dundee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dundee (giọng Pháp chuẩn): /dɛ̃.de/.

dundee là giống đực hay giống cái?

dundee là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.