dundee
danh từ giống đực (m)
/dɛ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
dundee nghĩa là thuyền hai cột buồm.
Nghĩa của dundee
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Thuyền hai cột buồm.
Dạng từ của dundee
Đi với mạo từ: un dundee · le dundee
| Số nhiều | dundees |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a type of small fishing boat
Câu hỏi thường gặp
dundee nghĩa là gì?
dundee (danh từ) nghĩa là thuyền hai cột buồm.
dundee phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dundee (giọng Pháp chuẩn): /dɛ̃.de/.
dundee là giống đực hay giống cái?
dundee là danh từ giống đực (dùng với un, le).