TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dune

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dyn/ giọng máy của trình duyệt

dune nghĩa là cồn đụn.

Nghĩa của dune

Danh từ · giống cái

  1. Cồn đụn (cát).

Dạng từ của dune

Đi với mạo từ: une dune · la dune

Số nhiềudunes

Cụm từ, thành ngữ với dune

  • dune bordière — cồn cát ven bờ
  • dune continentale — cồn cát lục địa
  • dune fluviatile — cồn cát sông
  • dune littorale — cồn cát ven biển
  • dune mouvante — cồn cát di động
  • dune sous -marine — cồn cát ngầm (dưới biển)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dune

Câu hỏi thường gặp

dune nghĩa là gì?

dune (danh từ) nghĩa là cồn đụn.

dune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dune (giọng Pháp chuẩn): /dyn/.

dune là giống đực hay giống cái?

dune là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.