dune
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dyn/ giọng máy của trình duyệt
dune nghĩa là cồn đụn.
Nghĩa của dune
Danh từ · giống cái
- Cồn đụn (cát).
Dạng từ của dune
Đi với mạo từ: une dune · la dune
| Số nhiều | dunes |
Cụm từ, thành ngữ với dune
- dune bordière — cồn cát ven bờ
- dune continentale — cồn cát lục địa
- dune fluviatile — cồn cát sông
- dune littorale — cồn cát ven biển
- dune mouvante — cồn cát di động
- dune sous -marine — cồn cát ngầm (dưới biển)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dune
Câu hỏi thường gặp
dune nghĩa là gì?
dune (danh từ) nghĩa là cồn đụn.
dune phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dune (giọng Pháp chuẩn): /dyn/.
dune là giống đực hay giống cái?
dune là danh từ giống cái (dùng với une, la).