TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duit

danh từ giống đực (m)
/dɥi/ giọng máy của trình duyệt

duit nghĩa là đăng, dòng nhân tạo.

Nghĩa của duit

Danh từ · giống đực

  1. Đăng (bắt cá).
  2. Dòng nhân tạo (của sông).

Dạng từ của duit

Đi với mạo từ: un duit · le duit

Câu hỏi thường gặp

duit nghĩa là gì?

duit (danh từ) nghĩa là đăng, dòng nhân tạo.

duit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duit (giọng Pháp chuẩn): /dɥi/.

duit là giống đực hay giống cái?

duit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.