TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aimé

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɛ.me/ giọng máy của trình duyệt

aimé nghĩa là người yêu.

Nghĩa của aimé

Danh từ · cả hai giống

  1. Người yêu.

Dạng từ của aimé

Số nhiềuaimés
Giống cáiaimée
Giống cái số nhiềuaimées

Câu ví dụ với aimé

  • Il l'a aimée, jadis. Anh ta đã từng yêu cô ấy.Tatoeba #429313
  • Je n'ai jamais aimé la biologie. Tôi chưa bao giờ thích sinh học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3133
  • J'aurais aimé être plus grand. Tôi ước gì tôi cao hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14178
  • Si tu veux être aimé, aime ! Nếu bạn muốn được yêu, thì hãy yêu đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369535
  • Je n'ai pas aimé. tôi không thích nó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3202
  • Nous pensions que tu ne l'avais pas aimé. Chúng tôi cứ tưởng là bạn không thích nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7666176
  • Elle a aimé ça. Cô ấy thích nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1674670
  • Nous nous sommes aimées. Chúng ta yêu nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2905021

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ beloved
  • Động từ presubject first-person singular present indicative of aimer; presubject first-person singular present subjunctive of aimer

Câu hỏi thường gặp

aimé nghĩa là gì?

aimé (danh từ) nghĩa là người yêu.

aimé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aimé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.me/.

aimé là giống đực hay giống cái?

aimé là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.