aimé
aimé nghĩa là người yêu.
Nghĩa của aimé
Danh từ · cả hai giống
- Người yêu.
Dạng từ của aimé
| Số nhiều | aimés |
| Giống cái | aimée |
| Giống cái số nhiều | aimées |
Câu ví dụ với aimé
- Il l'a aimée, jadis. Anh ta đã từng yêu cô ấy.Tatoeba #429313
- Je n'ai jamais aimé la biologie. Tôi chưa bao giờ thích sinh học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3133
- J'aurais aimé être plus grand. Tôi ước gì tôi cao hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14178
- Si tu veux être aimé, aime ! Nếu bạn muốn được yêu, thì hãy yêu đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369535
- Je n'ai pas aimé. tôi không thích nó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3202
- Nous pensions que tu ne l'avais pas aimé. Chúng tôi cứ tưởng là bạn không thích nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7666176
- Elle a aimé ça. Cô ấy thích nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1674670
- Nous nous sommes aimées. Chúng ta yêu nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2905021
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ beloved
- Động từ presubject first-person singular present indicative of aimer; presubject first-person singular present subjunctive of aimer
Câu hỏi thường gặp
aimé nghĩa là gì?
aimé (danh từ) nghĩa là người yêu.
aimé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aimé (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.me/.
aimé là giống đực hay giống cái?
aimé là danh từ cả hai giống.