TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aine

danh từ giống cái (f)
/ɛn/ giọng máy của trình duyệt

aine nghĩa là bẹn, que xâu cá.

Nghĩa của aine

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Bẹn.
  2. Que xâu cá (để hun khói).

Dạng từ của aine

Đi với mạo từ: une aine · l'aine

Số nhiềuaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ groin
  • Hậu tố indicates approximation, suffixed to a number

Câu hỏi thường gặp

aine nghĩa là gì?

aine (danh từ) nghĩa là bẹn, que xâu cá.

aine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aine (giọng Pháp chuẩn): /ɛn/.

aine là giống đực hay giống cái?

aine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.