aine
danh từ giống cái (f)
/ɛn/ giọng máy của trình duyệt
aine nghĩa là bẹn, que xâu cá.
Nghĩa của aine
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Bẹn.
- Que xâu cá (để hun khói).
Dạng từ của aine
Đi với mạo từ: une aine · l'aine
| Số nhiều | aines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ groin
- Hậu tố indicates approximation, suffixed to a number
Câu hỏi thường gặp
aine nghĩa là gì?
aine (danh từ) nghĩa là bẹn, que xâu cá.
aine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aine (giọng Pháp chuẩn): /ɛn/.
aine là giống đực hay giống cái?
aine là danh từ giống cái (dùng với une, la).