TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Kích thích tiếng Pháp là gì?

"kích thích" trong tiếng Pháp là exciter (ngoại động từ), excitant (tính từ), stimuler (ngoại động từ).

exciter Ngoại động từ

/ɛk.si.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kích thích; làm hưng phấn.

Xem đầy đủ từ "exciter": giống, cách chia, thành ngữ →

excitant Tính từ

/ɛk.si.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kích thích; làm hưng phấn.

Xem đầy đủ từ "excitant": giống, cách chia, thành ngữ →

stimuler Ngoại động từ

/sti.my.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kích thích.

Xem đầy đủ từ "stimuler": giống, cách chia, thành ngữ →

stimulant Tính từ

/sti.my.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kích thích.

  • Remède stimulant thuốc kích thích

Xem đầy đủ từ "stimulant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kích thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kích thích tiếng Pháp là gì?

"kích thích" trong tiếng Pháp là exciter (ngoại động từ), excitant (tính từ), stimuler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.