capiteux
/ka.pi.tø/ giọng máy của trình duyệt
capiteux nghĩa là bốc lên đầu, kích thích, khêu gợi.
Nghĩa của capiteux
Tính từ
- Bốc lên đầu.
- Vin capiteuxrượu bốc lên đầu (làm cho say)
- Nghĩa bóng Kích thích, khêu gợi.
Dạng từ của capiteux
| Giống cái | capiteuse /ka.pi.tøz/ |
| Giống cái số nhiều | capiteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heady; intoxicating
Câu hỏi thường gặp
capiteux nghĩa là gì?
capiteux (tính từ) nghĩa là bốc lên đầu, kích thích, khêu gợi.
capiteux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capiteux (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.tø/.