TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capiteux

/ka.pi.tø/ giọng máy của trình duyệt

capiteux nghĩa là bốc lên đầu, kích thích, khêu gợi.

Nghĩa của capiteux

Tính từ

  1. Bốc lên đầu.
    • Vin capiteuxrượu bốc lên đầu (làm cho say)
  2. Nghĩa bóng Kích thích, khêu gợi.

Dạng từ của capiteux

Giống cáicapiteuse /ka.pi.tøz/
Giống cái số nhiềucapiteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heady; intoxicating

Câu hỏi thường gặp

capiteux nghĩa là gì?

capiteux (tính từ) nghĩa là bốc lên đầu, kích thích, khêu gợi.

capiteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capiteux (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.