TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capitaux

/ka.pi.tɔ/ giọng máy của trình duyệt

capitaux nghĩa là chủ yếu, hàng đầu, tử hình, vốn.

Nghĩa của capitaux

Tính từ

  1. Chủ yếu, hàng đầu.
    • Point capitalđiểm chủ yếu
  2. Tử hình.
    • Peine capitaletội tử hình

Danh từ · giống đực

  1. Vốn, tư bản.
    • Manger son capitalăn mất vốn

Cụm từ, thành ngữ với capitaux

  • ville capitale — (từ cũ, nghĩa cũ) thủ đô
  • capital social — tư bản xã hội
  • le capital et le prolétariat — tư bản và vô sản
  • petit capital — (thân mật) sự trinh tiết (của phụ nữ)

Câu hỏi thường gặp

capitaux nghĩa là gì?

capitaux (tính từ, danh từ) nghĩa là chủ yếu, hàng đầu, tử hình, vốn.

capitaux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitaux (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.tɔ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.