TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capitolin

/ka.pi.tɔ.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

capitolin nghĩa là Thuộc đồi Ca-pi-tôn (ở thành La Mã).

Nghĩa của capitolin

Tính từ

  1. Thuộc đồi Ca-pi-tôn (ở thành La Mã).

Dạng từ của capitolin

Số nhiềucapitolins
Giống cáicapitoline
Giống cái số nhiềucapitolines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Capitoline

Câu hỏi thường gặp

capitolin nghĩa là gì?

capitolin (tính từ) nghĩa là Thuộc đồi Ca-pi-tôn (ở thành La Mã).

capitolin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitolin (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.tɔ.lɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.