TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capiton

danh từ giống đực (m)
/ka.pi.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

capiton nghĩa là tơ nhồi nệm, múi chần.

Nghĩa của capiton

Danh từ · giống đực

  1. Tơ nhồi nệm.
  2. Múi chần (ở nệm...).

Dạng từ của capiton

Đi với mạo từ: un capiton · le capiton

Số nhiềucapitons

Câu hỏi thường gặp

capiton nghĩa là gì?

capiton (danh từ) nghĩa là tơ nhồi nệm, múi chần.

capiton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capiton (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.tɔ̃/.

capiton là giống đực hay giống cái?

capiton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.