capitonnage
danh từ giống đực (m)
/ka.pi.tɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
capitonnage nghĩa là múi chần.
Nghĩa của capitonnage
Danh từ · giống đực
- Sự nhồi nệm có chần.
- Múi chần (nói chung).
- Hàng nhồi có chần.
- Y học Sự khâu chần.
Dạng từ của capitonnage
Đi với mạo từ: un capitonnage · le capitonnage
| Số nhiều | capitonnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ padding; upholstery
Câu hỏi thường gặp
capitonnage nghĩa là gì?
capitonnage (danh từ) nghĩa là múi chần.
capitonnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capitonnage (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.tɔ.naʒ/.
capitonnage là giống đực hay giống cái?
capitonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).