TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capitonnage

danh từ giống đực (m)
/ka.pi.tɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

capitonnage nghĩa là múi chần.

Nghĩa của capitonnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhồi nệm có chần.
  2. Múi chần (nói chung).
  3. Hàng nhồi có chần.
  4. Y học Sự khâu chần.

Dạng từ của capitonnage

Đi với mạo từ: un capitonnage · le capitonnage

Số nhiềucapitonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ padding; upholstery

Câu hỏi thường gặp

capitonnage nghĩa là gì?

capitonnage (danh từ) nghĩa là múi chần.

capitonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitonnage (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.tɔ.naʒ/.

capitonnage là giống đực hay giống cái?

capitonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.