TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piment

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

piment nghĩa là ớt, cái kích thích, cái chua cay.

Nghĩa của piment

Danh từ · giống đực

  1. Ớt (cây, quả)
  2. Nghĩa bóng Cái kích thích; cái chua cay.
    • Le piment de l'ironieCái chua cay của mỉa mai

Dạng từ của piment

Đi với mạo từ: un piment · le piment

Số nhiềupiments

Họ từ của piment

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chili, chili pepper; spice (vigour)

Câu hỏi thường gặp

piment nghĩa là gì?

piment (danh từ) nghĩa là ớt, cái kích thích, cái chua cay.

piment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piment (giọng Pháp chuẩn): /pi.mɑ̃/.

piment là giống đực hay giống cái?

piment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.