piment
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
piment nghĩa là ớt, cái kích thích, cái chua cay.
Nghĩa của piment
Danh từ · giống đực
- Ớt (cây, quả)
- Nghĩa bóng Cái kích thích; cái chua cay.
- Le piment de l'ironieCái chua cay của mỉa mai
Dạng từ của piment
Đi với mạo từ: un piment · le piment
| Số nhiều | piments |
Họ từ của piment
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chili, chili pepper; spice (vigour)
Câu hỏi thường gặp
piment nghĩa là gì?
piment (danh từ) nghĩa là ớt, cái kích thích, cái chua cay.
piment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piment (giọng Pháp chuẩn): /pi.mɑ̃/.
piment là giống đực hay giống cái?
piment là danh từ giống đực (dùng với un, le).