TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pimbêche

danh từ giống cái (f)
/pɛ̃.bɛʃ/ giọng máy của trình duyệt

pimbêche nghĩa là Con mụ làm bộ làm tịch.

Nghĩa của pimbêche

Danh từ · giống cái

  1. Con mụ làm bộ làm tịch.

Dạng từ của pimbêche

Đi với mạo từ: une pimbêche · la pimbêche

Số nhiềupimbêches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minx (impertinent woman)

Câu hỏi thường gặp

pimbêche nghĩa là gì?

pimbêche (danh từ) nghĩa là Con mụ làm bộ làm tịch.

pimbêche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pimbêche (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.bɛʃ/.

pimbêche là giống đực hay giống cái?

pimbêche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.