pimbêche
danh từ giống cái (f)
/pɛ̃.bɛʃ/ giọng máy của trình duyệt
pimbêche nghĩa là Con mụ làm bộ làm tịch.
Nghĩa của pimbêche
Danh từ · giống cái
- Con mụ làm bộ làm tịch.
Dạng từ của pimbêche
Đi với mạo từ: une pimbêche · la pimbêche
| Số nhiều | pimbêches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ minx (impertinent woman)
Câu hỏi thường gặp
pimbêche nghĩa là gì?
pimbêche (danh từ) nghĩa là Con mụ làm bộ làm tịch.
pimbêche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pimbêche (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.bɛʃ/.
pimbêche là giống đực hay giống cái?
pimbêche là danh từ giống cái (dùng với une, la).