Buộc tiếng Pháp là gì?
"buộc" trong tiếng Pháp là lier (ngoại động từ), attacher (ngoại động từ), nouer (ngoại động từ).
lier Ngoại động từ
/lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trói, buộc, bó.
- Lier les cordons de souliers buộc dây giày
- Lier une gerbe bó một bó
attacher Ngoại động từ
/a.ta.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc, cột, cài, xích...
- Sais-tu comment attacher tes chaussures? Bạn có biết buộc dây giày không?
nouer Ngoại động từ
/nwe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc.
- Nouer un paquet buộc một gói
obliger Ngoại động từ
/ɔ.bli.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc, bắt buộc.
- La vie ne nous apprend pas à être fort mais elle nous oblige à l'être. Cuộc đời không dạy ta mạnh mẽ, mà buộc ta phải mạnh mẽ.
- Il a été obligé de démissionner en tant que premier ministre. Ông ấy buộc phải từ chức Thủ tướng.
forcer Ngoại động từ
/fɔʁ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc, ép; khiến phải.
- Forcer quelqu'un à faire quelque chose buộc ai làm việc gì
- Forcer ses aptitudes ép năng lực của mình
contraindre Ngoại động từ
/kɔ̃.tʁɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bắt ép, cưỡng bức, buộc.
- Il a été contraint de démissionner de son poste de premier ministre. Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng.
- Décidez librement, je ne veux pas vous contraindre anh cứ tự ý quyết định, tôi không muốn bắt ép anh
relier Ngoại động từ
/ʁə.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Buộc lại, bó lại.
- Relier une gerbe buộc lại một bó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "buộc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- amarrerNgoại động từ · Buộc (tàu thuyền, khí cầu)
- lacerNgoại động từ · Buộc dây, buộc
- ligaturerNgoại động từ · Buộc, thắt, chằng
- ceindreNgoại động từ · Buộc, quấn, vấn, đội, chít (quanh một bộ phận của cơ thể)
- coercitifTính từ · Buộc, ép buộc, cưỡng bức
- rabanterNgoại động từ · Buộc
- engagerNgoại động từ · Buộc
- commanderNgoại động từ · Bắt, buộc
- connecter
- corderNgoại động từ · Buộc
- ligatureDanh từ · Sự buộc, sự thắt, sự chằng; cách buộc; mối thắt
- amarrageDanh từ · Sự buộc (tàu thuyền, khí cầu)
- coercitionDanh từ · Sự buộc, sự ép buộc, sự cưỡng bức; khả năng cưỡng bức
- laçageDanh từ · Sự buộc dây, sự buộc
- liageDanh từ · Sự bó, sự buộc
Câu hỏi thường gặp
Buộc tiếng Pháp là gì?
"buộc" trong tiếng Pháp là lier (ngoại động từ), attacher (ngoại động từ), nouer (ngoại động từ).