rabanter
giọng máy của trình duyệt
rabanter nghĩa là buộc.
Nghĩa của rabanter
Ngoại động từ
- Hàng hải Buộc.
Câu hỏi thường gặp
rabanter nghĩa là gì?
rabanter (ngoại động từ) nghĩa là buộc.
rabanter nghĩa là buộc.
rabanter (ngoại động từ) nghĩa là buộc.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.