amarrage
danh từ giống đực (m)
/a.ma.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
amarrage nghĩa là sự buộc, dây buộc.
Nghĩa của amarrage
Danh từ · giống đực
- Sự buộc (tàu thuyền, khí cầu).
- Dây buộc.
Dạng từ của amarrage
Đi với mạo từ: un amarrage · l'amarrage
| Số nhiều | amarrages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mooring; docking (of spacecraft)
Câu hỏi thường gặp
amarrage nghĩa là gì?
amarrage (danh từ) nghĩa là sự buộc, dây buộc.
amarrage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của amarrage (giọng Pháp chuẩn): /a.ma.ʁaʒ/.
amarrage là giống đực hay giống cái?
amarrage là danh từ giống đực (dùng với un, le).