TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

amarre

danh từ giống cái (f)
/a.maʁ/ giọng máy của trình duyệt

amarre nghĩa là dây buộc.

Nghĩa của amarre

Danh từ · giống cái

  1. Dây buộc (tàu thuyền, khí cầu).

Dạng từ của amarre

Đi với mạo từ: une amarre · l'amarre

Số nhiềuamarres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rope, mooring

Câu hỏi thường gặp

amarre nghĩa là gì?

amarre (danh từ) nghĩa là dây buộc.

amarre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của amarre (giọng Pháp chuẩn): /a.maʁ/.

amarre là giống đực hay giống cái?

amarre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.