TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ligature

danh từ giống cái (f)
/li.ɡa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

ligature nghĩa là sự buộc, sự thắt, dây buộc, dây thắt.

Nghĩa của ligature

Danh từ · giống cái

  1. Sự buộc, sự thắt, sự chằng; cách buộc; mối thắt.
    • Ligature de l'artère(y học) sự thắt động mạch
  2. Dây buộc, dây thắt, dây chằng.
  3. Ngành in Nét nổi chữ; chữ ghép.
  4. Nhạc gạch bó.
  5. Ngôn ngữ học Từ nối (như) liên từ, giới từ.

Dạng từ của ligature

Đi với mạo từ: une ligature · la ligature

Số nhiềuligatures

Họ từ của ligature

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a tie; the action of tying; a binding, notably in horticulture; ligature; a character that combines multiple letters; logotype

Câu hỏi thường gặp

ligature nghĩa là gì?

ligature (danh từ) nghĩa là sự buộc, sự thắt, dây buộc, dây thắt.

ligature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ligature (giọng Pháp chuẩn): /li.ɡa.tyʁ/.

ligature là giống đực hay giống cái?

ligature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.