ligamenteux
giọng máy của trình duyệt
ligamenteux nghĩa là Xem ligament.
Nghĩa của ligamenteux
Tính từ
- Giải phẫu xem ligament — Dây chằng.
- Tissu ligamenteuxmô dây chằng
Dạng từ của ligamenteux
| Giống cái | ligamenteuse |
| Giống cái số nhiều | ligamenteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ligamentous
Câu hỏi thường gặp
ligamenteux nghĩa là gì?
ligamenteux (tính từ) nghĩa là Xem ligament.