Đẻ tiếng Pháp là gì?
"đẻ" trong tiếng Pháp là accoucher (nội động từ), pondre (ngoại động từ).
accoucher Nội động từ
/a.ku.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở cữ, đẻ.
- Accoucher d'un garcon đẻ con trai
pondre Ngoại động từ
/pɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đẻ (trứng).
- Les tortues pondent des œufs. Rùa đẻ trứng.
- Combien d'œufs pond un aigle ? Một con đại bàng đẻ bao nhiêu quả trứng?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- pondeurTính từ · Đẻ
- cochonnerNội động từ · Đẻ (lợn)
- vêlerNội động từ · Đẻ (bò cái)
- lapinerNội động từ · Đẻ (thỏ)
- poulinerNội động từ · Đẻ (ngựa)
- puerpéralTính từ · Đẻ, sản
- chatonnerNội động từ · Đẻ (mèo)
- levretterNội động từ · Đẻ (thỏ cái)
- agnelerNội động từ · Đẻ (cừu)
- maman
- mère
- enfantDanh từ · Sản phẩm, con đẻ
- filleDanh từ · Con đẻ
- filsDanh từ · Con đẻ
- produitDanh từ · Con đẻ
- naissanceDanh từ · Sự đẻ, sự sinh ra, sự ra đời
- accouchementDanh từ · Sự ở cữ, sự đẻ
- procréationDanh từ · Sự đẻ, sự sinh đẻ
- enfantementDanh từ · Sự sinh, sự đẻ
- fraiDanh từ · Sự đẻ (cá)
- vêlageDanh từ · Sự đẻ (bò cái)
- parturitionDanh từ · Sự đẻ, sự sinh đẻ
- agnelageDanh từ · Sự đẻ (cừu)
Câu hỏi thường gặp
Đẻ tiếng Pháp là gì?
"đẻ" trong tiếng Pháp là accoucher (nội động từ), pondre (ngoại động từ).