TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

puerpéral

/pɥɛʁ.pe.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

puerpéral nghĩa là đẻ, sản.

Nghĩa của puerpéral

Tính từ

  1. Y học Đẻ, sản.
    • Accidens puerpérauxbiến cố khi đẻ
    • Fièvre puerpéralesốt sản

Dạng từ của puerpéral

Số nhiềupuerpéraux
Giống cáipuerpérale
Giống cái số nhiềupuerpérales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ puerperal

Câu hỏi thường gặp

puerpéral nghĩa là gì?

puerpéral (tính từ) nghĩa là đẻ, sản.

puerpéral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của puerpéral (giọng Pháp chuẩn): /pɥɛʁ.pe.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.