TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chatonner

/ʃatɔne/ giọng máy của trình duyệt

chatonner nghĩa là đẻ.

Nghĩa của chatonner

Nội động từ

  1. Đẻ (mèo).
  2. Thực vật học Mọc cụm hoa đuôi sóc.

Câu hỏi thường gặp

chatonner nghĩa là gì?

chatonner (nội động từ) nghĩa là đẻ.

chatonner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chatonner (giọng Pháp chuẩn): /ʃatɔne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.