chaton
/ʃa.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
chaton nghĩa là mèo con, cụm hoa đuôi sóc.
Nghĩa của chaton
Danh từ · cả hai giống
- Mèo con.
- Thực vật học Cụm hoa đuôi sóc.
- Mặt nhẫn.
Dạng từ của chaton
| Số nhiều | chatons |
| Giống cái | chatonne |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaton
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kitten, kitty (baby cat); catkin
- Danh từ collet, bezel (around a jewel, on a ring); the jewel itself (around which the collet is, on a ring)
Câu hỏi thường gặp
chaton nghĩa là gì?
chaton (danh từ) nghĩa là mèo con, cụm hoa đuôi sóc.
chaton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaton (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.tɔ̃/.
chaton là giống đực hay giống cái?
chaton là danh từ cả hai giống.