TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaton

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

chaton nghĩa là mèo con, cụm hoa đuôi sóc.

Nghĩa của chaton

Danh từ · cả hai giống

  1. Mèo con.
  2. Thực vật học Cụm hoa đuôi sóc.
  3. Mặt nhẫn.

Dạng từ của chaton

Số nhiềuchatons
Giống cáichatonne

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chaton

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kitten, kitty (baby cat); catkin
  • Danh từ collet, bezel (around a jewel, on a ring); the jewel itself (around which the collet is, on a ring)

Câu hỏi thường gặp

chaton nghĩa là gì?

chaton (danh từ) nghĩa là mèo con, cụm hoa đuôi sóc.

chaton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaton (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.tɔ̃/.

chaton là giống đực hay giống cái?

chaton là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.