TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chat-tigre

danh từ giống đực (m)
/ʃa.tiɡʁ/ giọng máy của trình duyệt

chat-tigre nghĩa là mèo rừng.

Nghĩa của chat-tigre

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Mèo rừng.

Dạng từ của chat-tigre

Đi với mạo từ: un chat-tigre · le chat-tigre

Số nhiềuchats-tigres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wildcat; (often specifically) margay, oncilla

Câu hỏi thường gặp

chat-tigre nghĩa là gì?

chat-tigre (danh từ) nghĩa là mèo rừng.

chat-tigre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chat-tigre (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.tiɡʁ/.

chat-tigre là giống đực hay giống cái?

chat-tigre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.