TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chat-huant

danh từ giống đực (m)
/ʃa.ɥɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chat-huant nghĩa là Như hulotte.

Nghĩa của chat-huant

Danh từ · giống đực

  1. Như hulotte.

Dạng từ của chat-huant

Đi với mạo từ: un chat-huant · le chat-huant

Số nhiềuchats-huants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chat-huant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ owl

Câu hỏi thường gặp

chat-huant nghĩa là gì?

chat-huant (danh từ) nghĩa là Như hulotte.

chat-huant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chat-huant (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ɥɑ̃/.

chat-huant là giống đực hay giống cái?

chat-huant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.