TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hulotte

danh từ giống cái (f)
/y.lɔt/ giọng máy của trình duyệt

hulotte nghĩa là chim hù.

Nghĩa của hulotte

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chim hù.

Dạng từ của hulotte

Đi với mạo từ: une hulotte · la hulotte

Số nhiềuhulottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tawny owl (Strix aluco); lesser yellow underwing (Noctua comes)

Câu hỏi thường gặp

hulotte nghĩa là gì?

hulotte (danh từ) nghĩa là chim hù.

hulotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hulotte (giọng Pháp chuẩn): /y.lɔt/.

hulotte là giống đực hay giống cái?

hulotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.