TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huitièmement

/ɥi.tjɛm.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

huitièmement nghĩa là tám là.

Nghĩa của huitièmement

Phó từ

  1. Tám là.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ eighthly

Câu hỏi thường gặp

huitièmement nghĩa là gì?

huitièmement (phó từ) nghĩa là tám là.

huitièmement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huitièmement (giọng Pháp chuẩn): /ɥi.tjɛm.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.