chatouille
danh từ giống cái (f)
/ʃa.tuj/ giọng máy của trình duyệt
chatouille nghĩa là sự cù, cảm giác buồn buồn.
Nghĩa của chatouille
Danh từ · giống cái
- Thân mật Sự cù.
- Thân mật Cảm giác buồn buồn.
- Avoir des chatouilles dans le nezthấy buồn buồn trong mũi
- Động vật học Như ammocète.
Dạng từ của chatouille
Đi với mạo từ: une chatouille · la chatouille
| Số nhiều | chatouilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tickle
Câu hỏi thường gặp
chatouille nghĩa là gì?
chatouille (danh từ) nghĩa là sự cù, cảm giác buồn buồn.
chatouille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chatouille (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.tuj/.
chatouille là giống đực hay giống cái?
chatouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).