TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chatouille

danh từ giống cái (f)
/ʃa.tuj/ giọng máy của trình duyệt

chatouille nghĩa là sự cù, cảm giác buồn buồn.

Nghĩa của chatouille

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Sự cù.
  2. Thân mật Cảm giác buồn buồn.
    • Avoir des chatouilles dans le nezthấy buồn buồn trong mũi
  3. Động vật học Như ammocète.

Dạng từ của chatouille

Đi với mạo từ: une chatouille · la chatouille

Số nhiềuchatouilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tickle

Câu hỏi thường gặp

chatouille nghĩa là gì?

chatouille (danh từ) nghĩa là sự cù, cảm giác buồn buồn.

chatouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chatouille (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.tuj/.

chatouille là giống đực hay giống cái?

chatouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.