chatouillement
chatouillement nghĩa là sự cù, cảm giác buồn buồn.
Nghĩa của chatouillement
Danh từ · giống đực
- Sự cù.
- Cảm giác buồn buồn.
- Cảm giác vui thích.
- Chatouillement de l'oreillecảm giác vui tai
Dạng từ của chatouillement
Đi với mạo từ: un chatouillement · le chatouillement
| Số nhiều | chatouillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tickle, an act of tickling
Câu hỏi thường gặp
chatouillement nghĩa là gì?
chatouillement (danh từ) nghĩa là sự cù, cảm giác buồn buồn.
chatouillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chatouillement (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.tuj.mɑ̃/.
chatouillement là giống đực hay giống cái?
chatouillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).