TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chatouiller

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃa.tu.je/ giọng máy của trình duyệt

chatouiller nghĩa là cù, làm cho khoái, kích thích nhẹ nhàng.

Nghĩa của chatouiller

Ngoại động từ

  1. Cù.
  2. Làm cho khoái; kích thích nhẹ nhàng.
    • Chatouiller l'odoratlàm cho khoái mũi

Chia động từ chatouiller

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: chatouilléHiện tại phân từ: chatouillant

Hiện tại présent

  • je chatouille
  • tu chatouilles
  • il/elle chatouille
  • nous chatouillons
  • vous chatouillez
  • ils/elles chatouillent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai chatouillé
  • tu as chatouillé
  • il/elle a chatouillé
  • nous avons chatouillé
  • vous avez chatouillé
  • ils/elles ont chatouillé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je chatouillais
  • tu chatouillais
  • il/elle chatouillait
  • nous chatouillions
  • vous chatouilliez
  • ils/elles chatouillaient

Tương lai đơn futur simple

  • je chatouillerai
  • tu chatouilleras
  • il/elle chatouillera
  • nous chatouillerons
  • vous chatouillerez
  • ils/elles chatouilleront

Điều kiện conditionnel présent

  • je chatouillerais
  • tu chatouillerais
  • il/elle chatouillerait
  • nous chatouillerions
  • vous chatouilleriez
  • ils/elles chatouilleraient

Giả định subjonctif présent

  • que je chatouille
  • que tu chatouilles
  • qu'il/elle chatouille
  • que nous chatouillions
  • que vous chatouilliez
  • qu'ils/elles chatouillent

Quá khứ đơn passé simple

  • je chatouillai
  • tu chatouillas
  • il/elle chatouilla
  • nous chatouillâmes
  • vous chatouillâtes
  • ils/elles chatouillèrent

Mệnh lệnh impératif

  • chatouille (tu)
  • chatouillons (nous)
  • chatouillez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chatouiller

Trái nghĩa

Câu ví dụ với chatouiller

  • Ne me chatouillez pas ! Đừng cù tôi!Tatoeba #1158435
  • Tom chatouillait Marie. Tom cù lét Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7610083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to tickle

Câu hỏi thường gặp

chatouiller nghĩa là gì?

chatouiller (ngoại động từ) nghĩa là cù, làm cho khoái, kích thích nhẹ nhàng.

chatouiller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chatouiller (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.tu.je/.

Chia động từ chatouiller ở thì hiện tại thế nào?

je chatouille, tu chatouilles, il/elle chatouille, nous chatouillons, vous chatouillez, ils/elles chatouillent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.