chatouilleux
/ʃa.tu.jø/ giọng máy của trình duyệt
chatouilleux nghĩa là hay nhột, hay giận.
Nghĩa của chatouilleux
Tính từ
- Hay nhột.
- Hay giận.
- Dễ làm mất lòng.
- Questions chatouilleusescâu chuyện dễ làm mất lòng
Dạng từ của chatouilleux
| Giống cái | chatouilleuse /ʃa.tu.jøz/ |
| Giống cái số nhiều | chatouilleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ticklish; touchy
Câu hỏi thường gặp
chatouilleux nghĩa là gì?
chatouilleux (tính từ) nghĩa là hay nhột, hay giận.
chatouilleux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chatouilleux (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.tu.jø/.