TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chatoyant

/ʃa.twa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chatoyant nghĩa là óng ánh, rực rỡ nhiều màu.

Nghĩa của chatoyant

Tính từ

  1. Óng ánh.
    • Etoffe chatoyantevải óng ánh
  2. Nghĩa bóng Rực rỡ nhiều màu.
    • Style chatoyantlời văn nhiều màu sắc

Dạng từ của chatoyant

Số nhiềuchatoyants
Giống cáichatoyante /ʃa.twa.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềuchatoyantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shimmering, iridescent

Câu hỏi thường gặp

chatoyant nghĩa là gì?

chatoyant (tính từ) nghĩa là óng ánh, rực rỡ nhiều màu.

chatoyant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chatoyant (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.twa.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.