chatoyant
/ʃa.twa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
chatoyant nghĩa là óng ánh, rực rỡ nhiều màu.
Nghĩa của chatoyant
Tính từ
- Óng ánh.
- Etoffe chatoyantevải óng ánh
- Nghĩa bóng Rực rỡ nhiều màu.
- Style chatoyantlời văn nhiều màu sắc
Dạng từ của chatoyant
| Số nhiều | chatoyants |
| Giống cái | chatoyante /ʃa.twa.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | chatoyantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shimmering, iridescent
Câu hỏi thường gặp
chatoyant nghĩa là gì?
chatoyant (tính từ) nghĩa là óng ánh, rực rỡ nhiều màu.
chatoyant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chatoyant (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.twa.jɑ̃/.