TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

accouchement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/a.kuʃ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

accouchement nghĩa là sự ở cữ, sự đẻ, sự đỡ đẻ.

Nghĩa của accouchement

Danh từ · giống đực

  1. Sự ở cữ, sự đẻ.
    • Accouchement laborieuxsự đẻ khó
    • Accouchement sans douleursự đẻ không đau
    • Douleurs de l'accouchementsự đau đẻ
    • Accouchement avant termesự đẻ non
  2. Sự đỡ đẻ.
    • Ce médecin a fait des centaines d'accouchementsvị thầy thuốc này từng đỡ đẻ hàng trăm ca
  3. Bóng Sự đẻ ra (một tác phẩm...).

Dạng từ của accouchement

Đi với mạo từ: un accouchement · l'accouchement

Số nhiềuaccouchements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delivery (act of giving birth)

Câu hỏi thường gặp

accouchement nghĩa là gì?

accouchement (danh từ) nghĩa là sự ở cữ, sự đẻ, sự đỡ đẻ.

accouchement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accouchement (giọng Pháp chuẩn): /a.kuʃ.mɑ̃/.

accouchement là giống đực hay giống cái?

accouchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.