TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ils

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/il/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /il.z‿/

ils nghĩa là họ.

Nghĩa của ils

Đại từ

  1. Họ. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • C'est pourquoi ils étudient l'anglais.Đó là mục đích mà họ học tiếng Anh.
    • Ils se regroupèrent autour du feu.Họ tập hợp quanh đống lửa.

Họ từ của ils

Câu ví dụ với ils

  • C'est pourquoi ils étudient l'anglais. Đó là mục đích mà họ học tiếng Anh.Tatoeba #1122938
  • Ils se regroupèrent autour du feu. Họ tập hợp quanh đống lửa.Tatoeba #181975
  • Ils vendent du poisson et de la viande. Họ bán cá và thịt.Tatoeba #335981
  • Ils se sont établis au Canada. Họ đã định cư ở Canada.Tatoeba #390347
  • Ils sont à peu près du même âge. Họ gần bằng tuổi nhau.Tatoeba #439887
  • Ils parvinrent à un accord avec leur ennemi. Họ đạt được một thỏa thuận với kẻ thù của họ.Tatoeba #451611
  • L'année passée ils sont allés à Kyoto. Họ đã đi Kyoto năm ngoái.Tatoeba #6610411
  • Dès qu'ils sont de retour, je vous téléphone. Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh.Tatoeba #10505

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Đại từ they (male or mixed group); they (female)

Câu hỏi thường gặp

ils nghĩa là gì?

ils (đại từ) nghĩa là họ.

ils phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ils (giọng Pháp chuẩn): /il/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.