ilote
danh từ giống đực (m)
/i.lɔt/ giọng máy của trình duyệt
ilote nghĩa là kẻ cùng cực, nô lệ.
Nghĩa của ilote
Danh từ · giống đực
- Kẻ cùng cực.
- Sử học Nô lệ (ở Xpác-tơ).
Dạng từ của ilote
Đi với mạo từ: un ilote · l'ilote
| Số nhiều | ilotes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ilote
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ helot
Câu hỏi thường gặp
ilote nghĩa là gì?
ilote (danh từ) nghĩa là kẻ cùng cực, nô lệ.
ilote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ilote (giọng Pháp chuẩn): /i.lɔt/.
ilote là giống đực hay giống cái?
ilote là danh từ giống đực (dùng với un, le).