TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ilote

danh từ giống đực (m)
/i.lɔt/ giọng máy của trình duyệt

ilote nghĩa là kẻ cùng cực, nô lệ.

Nghĩa của ilote

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ cùng cực.
  2. Sử học Nô lệ (ở Xpác-tơ).

Dạng từ của ilote

Đi với mạo từ: un ilote · l'ilote

Số nhiềuilotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ilote

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helot

Câu hỏi thường gặp

ilote nghĩa là gì?

ilote (danh từ) nghĩa là kẻ cùng cực, nô lệ.

ilote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ilote (giọng Pháp chuẩn): /i.lɔt/.

ilote là giống đực hay giống cái?

ilote là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.